subdata base
Định nghĩa
Danh từ: Cơ sở dữ liệu con – một tập hợp con của dữ liệu trong một cơ sở dữ liệu lớn hơn, được sử dụng cho một ứng dụng hoặc mục đích cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm tiếp thị đã tạo một cơ sở dữ liệu con chỉ chứa lịch sử mua hàng của khách hàng.)
- (Mỗi phòng ban duy trì cơ sở dữ liệu con riêng cho việc quản lý dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to extract a subdata base": trích xuất một cơ sở dữ liệu con.
- The analyst extracted a subdata base of sales records for the last quarter. (Nhà phân tích đã trích xuất một cơ sở dữ liệu con gồm các bản ghi bán hàng trong quý vừa qua.)
- "to query a subdata base": truy vấn một cơ sở dữ liệu con.
- You can query this subdata base to find all users aged 18-25. (Bạn có thể truy vấn cơ sở dữ liệu con này để tìm tất cả người dùng từ 18-25 tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Subdatabase (n): cách viết khác của "subdata base" (không có khoảng cách).
- The subdatabase is updated weekly. (Cơ sở dữ liệu con được cập nhật hàng tuần.)
- Subset (n): tập hợp con – một phần nhỏ hơn của một tập hợp lớn hơn.
Từ đồng nghĩa
- Data subset: tập con dữ liệu.
- Data partition: phân vùng dữ liệu (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break down into: chia nhỏ thành.
- The main database is broken down into several subdata bases. (Cơ sở dữ liệu chính được chia nhỏ thành nhiều cơ sở dữ liệu con.)
Thành ngữ liên quan
- A slice of the pie: một phần của tổng thể (ẩn dụ cho subdata base).
- Each team gets a slice of the pie, or a subdata base, to work with. (Mỗi nhóm nhận một phần của tổng thể, tức một cơ sở dữ liệu con, để làm việc.)